Bản dịch của từ 拇外翻 trong tiếng Việt

拇外翻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

拇外翻 (Danh từ)

mǔ wài fān
01

Bunion; bàn chân bẹt; ngón cái bị lệch ra ngoài

拇外翻是指大脚趾向外偏斜,导致脚部结构异常,常伴有疼痛和不适。

Ví dụ
02

Hallux valgus; bàn chân bẹt; biến dạng ngón cái

拇外翻是指大脚趾向外侧偏斜,导致脚部结构发生变化的一种病症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拇外翻

wài

fān

拇
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,母
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép