Bản dịch của từ 拈花弄柳 trong tiếng Việt

拈花弄柳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niān

ㄋㄧㄢnianthanh ngang

拈花弄柳 (Tính từ)

niān huā nòng liǔ
01

Ngắt hoa nghịch liễu; ve vãn phụ nữ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拈花弄柳

niān

huā

nòng

liǔ

Các từ liên quan

拈华摘艳
拈周试晬
拈团儿
拈度
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
拈
Bính âm:
【niān】【ㄋㄧㄢ】【NIÊM】
Các biến thể:
𢫈
Hình thái radical:
⿰,⺘,占
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép