Bản dịch của từ 拉火 trong tiếng Việt
拉火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lá | ㄌㄚˊ | l | a | thanh sắc |
Là | ㄌㄚ | l | a | thanh ngang |
Lǎ | ㄌㄚˇ | l | a | thanh hỏi |
拉火 (Danh từ)
【lā huǒ】
01
Kéo bơm hơi để thổi lửa, làm lửa cháy mạnh hơn (thường dùng với bễ lửa hoặc lò củi)
1.方言。拉风箱吹风助燃。
Ví dụ
02
Thiết bị hoặc cơ cấu dùng để kích nổ, làm cháy nổ một vật liệu.
2.引爆装置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拉火
lā
拉
huǒ
火
Các từ liên quan
拉丁
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
- Các biến thể:
- 㩉, 啦, 搚, 摺, 𢰖, 拉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菈
磖
啦
㕇
垃
砬
搚
柆
邋
旯
砬
揦
㕇
剌
嚹
磖
㩜
挕
捸
㨮
㨥
㨋
拦
抍
挤
㨔
㨹
擛
㑓
苶
㕼
怙
秄
㚻
𠒆
㦲
承
披
𠈐
弪
拉郎
拉屎
拉黑
沙拉
拉倒
拉扯
拉链
拖拉
拉面
拉活
拉拉
拉忽
