Bản dịch của từ 拍框 trong tiếng Việt

拍框

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍框 (Cụm từ)

pāi kuāng
01

Khung vợt; khung chụp ảnh; khung hình

用于摄影或绘画时,放置照片或画作的框架。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍框

pāi

kuāng

拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép