Bản dịch của từ 拍黑砖 trong tiếng Việt

拍黑砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāi

ㄆㄞpaithanh ngang

拍黑砖 (Danh từ)

pāi hēi zhuān
01

Đập viên gạch đen; dùng gạch đánh lén -> đánh lén; chơi xấu sau lưng; âm thầm hãm hại; ném đá sau lưng; đánh đen gạch; chụp ảnh gạch đen

拍黑砖是指用相机拍摄黑色的砖块,通常用于艺术或建筑摄影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拍黑砖

pāi

hēi

zhuān

拍
Bính âm:
【pāi】【ㄆㄞ】【PHÁCH】
Các biến thể:
𢫦, 髆
Hình thái radical:
⿰,⺘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép