Bản dịch của từ 拎包 trong tiếng Việt
拎包
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Līn | ㄌㄧㄣ | l | in | thanh ngang |
拎包 (Danh từ)
【līn bāo】
01
Giỏ xách; túi xách
提包
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拎包
līn
拎
bāo
包
Các từ liên quan
包举
包举宇内
包乘
包乘制
- Bính âm:
- 【līn】【ㄌㄧㄣ】【LINH】
- Các biến thể:
- 㩕, 𢺰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩂
抉
擶
揰
㨙
拦
掗
擜
拙
摺
㩁
择
该
迬
泓
疙
𠒆
杲
枭
糼
䏙
苢
抾
烎
拎包
拎起
拎包党
