Bản dịch của từ 拐孤 trong tiếng Việt
拐孤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎi | ㄍㄨㄞˇ | g | uai | thanh hỏi |
拐孤 (Tính từ)
【guǎi gū】
01
Kỳ quặc, lập dị; tính cách kỳ lạ, khác người (Hán Việt: ngoặc/guái → 'quái')
乖僻;古怪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拐孤
guǎi
拐
gū
孤
- Bính âm:
- 【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 柺, 枴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,另
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一フノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箉
𠁥
柺
枴
罫
搂
攟
揔
挑
揝
㨺
搸
抽
㨚
扴
揾
搏
衪
泌
岟
弦
板
郁
玱
玠
拖
㚰
孧
胀
拐弯
拐杖
拐角
拐卖
诱拐
拐子
拐棍
拐骗
拐带
拐点
