Bản dịch của từ 拐带 trong tiếng Việt

拐带

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇguaithanh hỏi

拐带 (Động từ)

guǎi dài
01

Lừa gái; bắt cóc; mẹ mìn (lừa bắt phụ nữ và trẻ con đưa đi xa)

用欺骗手段把妇女小孩儿携带远走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拐带

guǎi

dài

拐
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
柺, 枴
Hình thái radical:
⿰,⺘,另
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一フノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép