Bản dịch của từ 拓印 trong tiếng Việt

拓印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋtuothanh huyền

ㄊㄚˋtathanh huyền

拓印 (Danh từ)

tà yìn
01

In ấn, khắc dấu

将碑文石刻、青铜器等文物的形状及其上面的文字、图案拓下来的方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拓印

yìn

Các từ liên quan

拓世
拓书手
拓土
拓土开疆
印举
印人
印佩
印信
印像
拓
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THÁC】
Các biến thể:
托, 搨, 𢫳, 𢷌, 𢸨, 摭, 拓
Hình thái radical:
⿰,⺘,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép