Bản dịch của từ 拖欠 trong tiếng Việt

拖欠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

拖欠 (Động từ)

tuō qiàn
01

Khất nợ; nợ dai; lề mề; lôi thôi; khiên khất (vay mượn lâu ngày không trả)

拖延时间不归还或不发放

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拖欠

tuō

qiàn

Các từ liên quan

拖下水
拖亲
拖人下水
拖人落水
拖债
欠乏
欠事
欠产
欠伸
欠体
拖
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【ĐÀ】
Các biến thể:
扡, 拕, 柂, 𠰹, 𢫌, 搋
Hình thái radical:
⿰,⺘,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ丨フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép