Bản dịch của từ 拗性 trong tiếng Việt
拗性
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niù | ㄋㄧㄡˋ | n | iu | thanh huyền |
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
Ǎo | ㄠˇ | N/A | ao | thanh hỏi |
拗性 (Cụm từ)
【niù xìng】
01
个性固执、不顺从。。如:「对他的拗性,我真是一点办法也没有。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拗性
ǎo
拗
xìng
性
- Bính âm:
- 【niù】【ㄋㄧㄡˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 㑃, 抝, 𢰃, 𢱇, 𢲷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,幼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眑
媼
郩
芺
媪
艹
䐿
镺
䴈
㑃
㤇
抝
鷔
奡
嶴
䯠
澚
嶅
㘬
骜
奥
鏊
抝
驁
䋴
䮗
抝
㩈
摻
搬
挩
㧄
㨣
㩚
抷
拴
拈
攞
指
贪
虰
䢻
苾
茏
𠅎
㧜
呻
劼
炑
𠖆
㡹
执拗
拗不过
执拗刚愎
拗口
拗陷
违拗
拗口令
拗口令儿
硬拗
拗断
拗捩
