Bản dịch của từ 拚盘 trong tiếng Việt

拚盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

拚盘 (Danh từ)

pàn pán
01

Đĩa tổng hợp/khay trình bày gồm nhiều món (thường là trái cây hoặc các món khai vị) xếp chung thành một đĩa, ví dụ: 'đĩa hoa quả', 'đĩa thập cẩm'

由多种菜肴或水果拼凑而成的食品盘。。如:「水果拼盘」、「什锦拼盘」

Ví dụ
02

Ghép/ghép chung đĩa; () gom nhiều món/đĩa lại thành một đĩa lớn (còn gọi là «攒盘»)

亦称为「攒盘」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một mớ hỗn độn do nhiều thứ khác nhau ghép lại; «đĩa tổng hợp» (hình ảnh: vật dụng/ý tưởng lộn xộn như một cái拼盘).

比喻许多不同东西拼凑在一起。。如:「你这幅画乱凑乱画,活像个大拼盘。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拚盘

pàn

pán

拚
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
判, 抃, 𢪴, 𢬵, 𢱰, 𢶳, 拼, 𡊄
Hình thái radical:
⿰,⺘,弁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép