Bản dịch của từ 拜登 trong tiếng Việt
拜登
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
拜登 (Danh từ)
【bài dēng】
01
Baden hoặc Biden (tên riêng)
巴登或拜登(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Joe Biden (sinh 1942) là chính trị gia thuộc Đảng Dân chủ Hoa Kỳ, là thượng nghị sĩ bang Delaware từ năm 1972, nhiều lần giữ chức Chủ tịch Ủy ban Đối ngoại Thượng viện và là Phó Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 2009.
乔·拜登(1942-),美国民主党政治家,1972年起担任特拉华州参议员,多次担任参议院外交关系委员会主席,2009年起担任美国副总统
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜登
bài
拜
dēng
登
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
- Hình thái radical:
- ⿰,手,⿱,一,丰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ一一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呗
薭
唄
䥯
㗑
败
㠔
粺
敗
庍
贁
韛
挙
拿
摰
㧭
擎
㨍
挚
㧬
摹
撃
掔
搻
逆
战
贷
桏
㺼
钪
胎
钯
峉
䄃
庥
怎
礼拜
拜托
拜访
拜拜
拜年
崇拜
祭拜
迪拜
拜佛
拜会
