Bản dịch của từ 拜门 trong tiếng Việt
拜门
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
拜门 (Động từ)
【bài mén】
01
Bái sư; nhận sư phụ
拜人为老师
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đến thăm đáp lễ
登门拜谢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜门
bài
拜
mén
门
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
- Hình thái radical:
- ⿰,手,⿱,一,丰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ一一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呗
薭
唄
䥯
㗑
败
㠔
粺
敗
庍
贁
韛
挙
拿
摰
㧭
擎
㨍
挚
㧬
摹
撃
掔
搻
逆
战
贷
桏
㺼
钪
胎
钯
峉
䄃
庥
怎
礼拜
拜托
拜访
拜拜
拜年
崇拜
祭拜
迪拜
拜佛
拜会
