Bản dịch của từ 拜领 trong tiếng Việt
拜领
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
拜领 (Động từ)
【bài lǐng】
01
Bái lĩnh (kính nhận, trân trọng nhận, dùng trong thư từ để thể hiện sự biết ơn khi nhận được quà tặng hoặc tài liệu từ đối phương)
敬辞,感谢对方馈赠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拜领
bài
拜
lǐng
领
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BÁI】
- Các biến thể:
- 𡴬, 𢪙, 𢫶, 𢮠, 𢰛, 𢱭, 𢴽, 𢷎, 𢹄, 𣬓, 𨀪, 𨀲, 拝, 𢳎, 𣧙, 𣬊
- Hình thái radical:
- ⿰,手,⿱,一,丰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ一一一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呗
薭
唄
䥯
㗑
败
㠔
粺
敗
庍
贁
韛
挙
拿
摰
㧭
擎
㨍
挚
㧬
摹
撃
掔
搻
逆
战
贷
桏
㺼
钪
胎
钯
峉
䄃
庥
怎
礼拜
拜托
拜访
拜拜
拜年
崇拜
祭拜
迪拜
拜佛
拜会
