Bản dịch của từ 拟声词 trong tiếng Việt

拟声词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟声词 (Danh từ)

nǐ shēng cí
01

Từ tượng thanh

模拟声音的词语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟声词

shēng

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
词丈
词不达意
词不逮意
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép