Bản dịch của từ 拟态 trong tiếng Việt

拟态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟态 (Danh từ)

nǐ tài
01

Màu sắc tự vệ; giống nhau về màu sắc (một số loài động vật có hình dạng, hoa vân, màu sắc... giống một số loài động vật khác, để bảo vệ bản thân)

某些动物的形态、斑纹、颜色等跟另外一种动物、植物或周围自然界的物体相似,借 以保护自身,免受侵害的现象在昆虫中拟态最多,如木叶蝶的外形像枯叶,竹节虫的身体像竹节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟态

tài

拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép