Bản dịch của từ 拟非其伦 trong tiếng Việt

拟非其伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇnithanh hỏi

拟非其伦 (Tính từ)

nǐ fēi qí lún
01

So sánh không đúng; không phải là người cùng loại; không phải là người cùng đẳng cấp

不是同类的人;不是同等级的人 这个词用来形容某人或某事与其他人或事物有明显的不同,通常带有贬义。 这个词用来形容某人或某事与其他人或事物有明显的不同,通常带有贬义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拟非其伦

fēi

lún

Các từ liên quan

拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
非不
非世
非业
非业之作
其与
其中
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
拟
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép