Bản dịch của từ 拢音 trong tiếng Việt

拢音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǒng

ㄌㄨㄥˇlongthanh hỏi

拢音 (Danh từ)

lǒng yīn
01

Tập hợp âm thanh lại

使声波在一定范围内不分散,听起来声音更清晰

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拢音

lǒng

yīn

Các từ liên quan

拢傍
拢共
拢头
拢子
拢家
音义
音乐
音乐之声
音书
拢
Bính âm:
【lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LONG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép