Bản dịch của từ 拥塞 trong tiếng Việt

拥塞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

拥塞 (Tính từ)

yōng sè
01

Chật ních; chật nứt; đông nghịt; làm tắc nghẽn; ùn

拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拥塞

yōng

Các từ liên quan

拥主
拥书
拥书南面
拥书城
拥书百城
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
拥
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ỦNG】
Các biến thể:
擁, 㨣, 𢶜, 𢹬, 𢹭, 𢺠
Hình thái radical:
⿰,⺘,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép