Bản dịch của từ 拦道木 trong tiếng Việt

拦道木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

拦道木 (Danh từ)

lán dào mù
01

Ba-ri-e; thanh chặn đường; thanh chắn barie

拦挡行人、车辆等的横杆或横木,多设在与铁路交叉的公路口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拦道木

lán

dào

Các từ liên quan

拦关
拦击
拦劝
拦劫
木三对
木上座
木下三郎
木丸
拦
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,兰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép