Bản dịch của từ 拨工 trong tiếng Việt

拨工

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨工 (Động từ)

bō gōng
01

Đổi công

变工

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨工

gōng

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép