Bản dịch của từ 拨弦片 trong tiếng Việt

拨弦片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨弦片 (Danh từ)

bō xián piàn
01

Ðàn Viola; bộ gảy đàn; miếng gảy đàn

拨弦片是用来拨动弦乐器弦的工具,通常由塑料、木材或金属制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨弦片

xián

piàn

拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép