Bản dịch của từ 拨火棍 trong tiếng Việt

拨火棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

拨火棍 (Danh từ)

bō huǒ gùn
01

Que cời lửa; que cời

一条装手柄,另一头变曲或带钩,用来调整或翻动燃烧的木柴或煤炭 (如在壁炉) 或类似的燃烧材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拨火棍

huǒ

gùn

Các từ liên quan

拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
棍儿茶
棍子
棍徒
拨
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
撥, 𢯸
Hình thái radical:
⿰,⺘,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép