Bản dịch của từ 择对 trong tiếng Việt

择对

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

ㄗㄜˊzethanh sắc

择对 (Động từ)

zé duì
01

Lựa chọn bạn đời; chọn người kết hôn (chọn đối tượng để hôn nhân, thường có tính tuyển chọn).

择配。选择婚姻对象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 择对

duì

Các từ liên quan

择不开
择主而事
择交
择交而友
对不起
对举
择
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
擇, 択
Hình thái radical:
⿰,⺘,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép