ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
拫隔
Bảng phân tích âm vị 拫
Hén
Cản trở, ngăn chặn, làm cho ý kiến hoặc thông tin dưới không thể truyền lên trên.
谓排挤阻塞,使下情不能上达。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hén
拫
gé
隔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép