Bản dịch của từ 括括叫 trong tiếng Việt
括括叫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
括括叫 (Tính từ)
【kuò kuò jiào】
01
Tuyệt vời, cực kỳ tốt, xuất sắc nổi bật.
极好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 括括叫
kuò
括
kuò
叫
Các từ liên quan
括买
括借
括兵
括刷
括厉
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 佸, 𢬸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,舌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拡
㗥
擴
頢
筈
适
㪙
萿
䄆
鞹
鬠
挄
騧
瓜
諣
刮
踻
鴰
䒷
䯏
铦
銽
歄
趏
按
㩠
拟
捎
掂
持
捍
挻
揚
捏
搪
挵
㒸
䀝
剉
显
枾
兪
拪
诬
柕
荡
䒽
昨
括弧
挺括
搜括
综括
括约肌
圆括号
大括号
花括号
小括号
方括号
包括
概括
括号
囊括
赵括
简括
总括
沈括
浑括
赅括
