Bản dịch của từ 拭目 trong tiếng Việt

拭目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

拭目 (Tính từ)

shì mù
01

Vẫn giữ cảnh giác

如图。保持警惕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lau mắt

擦眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拭目

shì

Các từ liên quan

拭子
拭抹
拭拂
拭擦
拭泪
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
拭
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
式, 𢂑
Hình thái radical:
⿰,⺘,式
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép