Bản dịch của từ 拱璧 trong tiếng Việt
拱璧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
拱璧 (Danh từ)
【gǒng bì】
01
Một báu vật
如图。一个宝藏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một đồ trang trí bằng ngọc bích, dạng đĩa tròn hơi dẹt có lỗ ở giữa
中心有孔的扁平圆形玉佩
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拱璧
gǒng
拱
bì
璧
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 共, 拲, 珙, 廾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,共
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡗
澒
㧬
鞏
廾
㤨
栱
㼦
䂬
唝
珙
㭟
搉
㩞
挔
㨕
捙
揘
撍
拾
㨅
據
拷
捷
眂
㖊
皈
钥
䀛
𠖈
郚
紂
牯
㖎
県
䂛
拱手
斗拱
拱桥
拱券
拱火
拱形
拱门
拱顶
垂拱
拱卫
