Bản dịch của từ 拱立 trong tiếng Việt

拱立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇgongthanh hỏi

拱立 (Động từ)

gǒng lì
01

Chắp tay đứng ngay ngắn, nghiêm trang; đứng thẳng với thái độ kính cẩn (Hán-Việt: 'cung lập' gần nghĩa)

肃立,恭敬地站着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拱立

gǒng

拱
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
Các biến thể:
共, 拲, 珙, 廾
Hình thái radical:
⿰,⺘,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép