Bản dịch của từ 拶指 trong tiếng Việt

拶指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎn

ㄗㄢˇzanthanh hỏi

拶指 (Danh từ)

zán zhǐ
01

Kẹp đầu ngón tay (một hình phạt thời xưa)

旧时用拶子夹手指的酷刑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拶指

zǎn

zhǐ

Các từ liên quan

拶夹
拶子
拶拆
拶拶
拶榨
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
拶
Bính âm:
【zǎn】【ㄗㄢˇ, ㄗㄚ】【TẠT】
Các biến thể:
㭮, 䆘, 拃, 桚, 𢹵, 𥔨, 𢭓, 𣗁
Hình thái radical:
⿰,⺘,𡿪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フフフノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép