Bản dịch của từ 拷花 trong tiếng Việt

拷花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎo

ㄎㄠˇkaothanh hỏi

拷花 (Danh từ)

kǎo huā
01

Làm hoa (kỹ thuật thêu)

一种印染工艺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拷花

kǎo

huā

拷
Bính âm:
【kǎo】【ㄎㄠˇ】【KHẢO】
Các biến thể:
攷, 𣧏
Hình thái radical:
⿰,⺘,考
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép