Bản dịch của từ 拾头打滚 trong tiếng Việt

拾头打滚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊshithanh sắc

拾头打滚 (Động từ)

shí tóu dá gǔn
01

Dùng đầu hoặc thân nhào lăn trên đất, bóng bẩy kiểu quậy phá, giãi bày ầm ĩ (thường để làm ầm, ăn vạ)

以头撞地,在地上打滚。形容人撒泼吵闹的样子。。醒世姻缘传.第四十六回:「媒人寻到那里,合他拾头打滚,说他没天理,凭空毁人亲事。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拾头打滚

shí

tóu

gǔn

拾
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
Các biến thể:
十, 拾
Hình thái radical:
⿰,⺘,合
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép