Bản dịch của từ 持权杖者 trong tiếng Việt

持权杖者

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

持权杖者 (Động từ)

chí quán zhàng zhě
01

Giương quyền trượng trong đội diễu hành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持权杖者

chí

quán

zhàng

zhě

持
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép