Bản dịch của từ 持节 trong tiếng Việt
持节
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持节 (Động từ)
【chí jié】
01
Giữ gìn tiết tháo, giữ vững thanh danh và chí khí (không thay đổi đạo đức, phẩm hạnh)
固守节操。。如:「持节守志」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Cổ) Đi công tác, đi công tác ở nước ngoài theo lệnh của triều đình hoặc thi hành công vụ; ban đầu ám chỉ một nhiệm vụ có lá bùa làm chứng chỉ (có thể ghi là "một nhiệm vụ có lễ hội")
古代使臣奉命出行,执符节以为凭证,故称出使为「持节」。。唐.韩愈.送殷员外序:「丞相其选宗室四品一人,持节往赐君长,告之朕意。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持节
chí
持
jié
节
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
