Bản dịch của từ 挂毂 trong tiếng Việt

挂毂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

挂毂 (Danh từ)

guà gū
01

方言古义车轴相碰车轮撞击引申为街市繁盛车马喧闹的景象常见于古书或方言表述)。可记作车毂相挂”,联想为车轮相撞的响声与热闹场面

亦作'挂毂'。谓车轴相撞。极言街市繁盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挂毂

guà

挂
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
掛, 罣, 絓, 罫
Hình thái radical:
⿰,⺘,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép