Bản dịch của từ 指令 trong tiếng Việt

指令

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指令 (Động từ)

zhǐ lìng
01

Chỉ thị; ra lệnh

指示;命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

指令 (Danh từ)

zhǐ lìng
01

Lệnh; chỉ thị; mệnh lệnh (cấp trên với cấp dưới)

上级给下级的指示或命令

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lệnh; mã lệnh; mã điều khiển (tin học)

计算机中用来指定实现某种运算或控制的代码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指令

zhǐ

lìng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
令上
令丙
令主
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép