Bản dịch của từ 指天誓日 trong tiếng Việt

指天誓日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指天誓日 (Tính từ)

zhǐ tiān shì rì
01

Thề trời thề đất; hứa hẹn chân thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指天誓日

zhǐ

tiān

shì

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
天一
天一阁
天丁
天上人间
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép