Bản dịch của từ 指奏相反 trong tiếng Việt

指奏相反

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指奏相反 (Tính từ)

zhǐ zòu xiāng fǎn
01

Ý kiến trái ngược; mỗi người giữ quan điểm riêng; chỉ đạo trái ngược

指的是在某种情况下,所给出的指示或命令与实际情况或预期结果相反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指奏相反

zhǐ

zòu

xiāng

fǎn

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
相一
相万
相上
相下
相与
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép