Bản dịch của từ 指摹 trong tiếng Việt
指摹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指摹 (Động từ)
【zhǐ mó】
01
Dấu vân tay
指纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dấu tay
指纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cũng được viết 指模
Also written 指模
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指摹
zhǐ
指
mó
摹
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
摹临
摹习
摹仿
摹儗
摹写
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
