Bản dịch của từ 指景 trong tiếng Việt

指景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指景 (Tính từ)

zhí jǐng
01

Chỉ vào mặt trời; đưa tay/chỉ tay về phía mặt trời

1.指着太阳。

Ví dụ
02

Nhắm tới một ngày gần; chỉ thời hạn không xa (mang nghĩa cổ, giống “sắp tới”/“chỉ ngày”)

2.犹指日。谓为期不远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指景

zhǐ

jǐng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
景业
景云
景从
景从云集
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép