Bản dịch của từ 指望 trong tiếng Việt

指望

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指望 (Động từ)

zhǐ wàng
01

Mong; trông chờ; mong đợi; trông ngóng; ngó ngàng; hy vọng

一心期待;盼望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

指望 (Danh từ)

zhǐ wàng
01

Điều hy vọng; điều mong đợi; sự trông mong

(指望儿) 所指望的;盼头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指望

zhǐ

wàng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép