Bản dịch của từ 指极 trong tiếng Việt
指极
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指极 (Danh từ)
【zhǐ jí】
01
Chỉ về phía sao Bắc Cực (dùng để nói hướng/định hướng bằng việc chỉ tới Bắc Cực/Chòm sao Bắc Đẩu)
1.谓指向北极星。
Ví dụ
02
Ý muốn hoặc mệnh lệnh của Đấng Tối Cao; ý nghĩa của cơ quan có thẩm quyền cao nhất (chủ yếu được sử dụng trong văn viết và tiếng Trung cổ)
2.谓最高者的意旨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指极
zhǐ
指
jí
极
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
