Bản dịch của từ 指树为姓 trong tiếng Việt

指树为姓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指树为姓 (Tính từ)

zhǐ shù wéi xìng
01

Lấy cây làm họ, chỉ người xuất thân thần tiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指树为姓

zhǐ

shù

wéi

xìng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
为下
为丛驱雀
为主
为久
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép