Bản dịch của từ 指顾 trong tiếng Việt
指顾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指顾 (Động từ)
【zhǐ gù】
01
Chỉ tay nhìn; vừa chỉ dẫn vừa liếc nhìn quanh (hành động chỉ điểm, xem xét bằng mắt)
1.手指目视;指点顾盼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chớp nhoáng; trong nháy mắt (một khoảnh khắc rất ngắn)
2.一指一瞥之间。形容时间的短暂﹑迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ra hiệu, chỉ huy, ra lệnh (như “chỉ tay, bảo làm việc”); giống 'chỉ đạo'.
3.犹指挥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指顾
zhǐ
指
gù
顾
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
