Bản dịch của từ 指顾之际 trong tiếng Việt

指顾之际

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指顾之际 (Trạng từ)

zhǐ gù zhī jì
01

Chín chắn trong chớp mắt; thời gian rất ngắn, trong nháy mắt (nghĩa bóng: xảy ra rất nhanh)

指:用手指;顾:回头看。比喻时间十分短促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指顾之际

zhǐ

zhī

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
之个
之乎者也
之任
之前
际会风云
际可
际地蟠天
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép