Bản dịch của từ 按摩刷 trong tiếng Việt
按摩刷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
按摩刷 (Danh từ)
【àn mó shuā】
01
Bài chải massage
按摩刷属于日常的生活用品,依据指压按摩原理来设计的,通过按摩刷上的滚珠针对手掌、脚底及身体各部位穴位按摩,可疏通经络、运行气血,继而达到嫩肤健身效果,令肌肤焕发细腻光泽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 按摩刷
àn
按
mó
摩
shuā
刷
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,安
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎨
闇
㱘
堓
案
咹
䮗
晻
厈
䯥
貋
胺
拃
摲
捂
摂
招
㨩
搙
抽
搶
找
拶
搹
毡
胧
畇
㓫
柘
垍
茧
玵
䂝
茷
枴
柿
按照
按时
按摩
按钮
按键
按揭
按捺
按说
按压
按期
