Bản dịch của từ 挌斗 trong tiếng Việt

挌斗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

挌斗 (Động từ)

gé dòu
01

Đánh nhau, giao chiến; tranh chấp, vật lộn với nhau (mang sắc thái mạnh, giống đấu tay đôi)

打斗、争斗。。如:「他二人像牛一般的在挌斗。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

亦作「格斗」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挌斗

dòu

挌
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
敋, 𢼛, 𢾏
Hình thái radical:
⿰⺘各
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép