Bản dịch của từ 挑食 trong tiếng Việt

挑食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

挑食 (Động từ)

tiāo shí
01

Kén ăn

指对食物有所选择,有的爱吃,有的不爱吃或不吃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑食

tiāo

shí

Các từ liên quan

挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
挑
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
㨄, 誂, 𢬹, 掉
Hình thái radical:
⿰,⺘,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép