ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挓挲
Bảng phân tích âm vị 挓
Zhā
Dang; xếp chồng; chất đống
将物品一个个放在一起,形成一个堆或一个层次。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhā
挓
sā
挲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép