Bản dịch của từ 挓挲 trong tiếng Việt

挓挲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

挓挲 (Động từ)

zhā shā
01

Dang; xếp chồng; chất đống

将物品一个个放在一起,形成一个堆或一个层次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挓挲

zhā

Các từ liên quan

挓挱
挓
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰⺘宅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép